Bạn có thể học rất nhiều tiếng Nhật, nhưng đến khi đi thuê nhà vẫn “đứng hình” vì không hiểu hợp đồng ghi gì, chủ nhà nói gì hay nhân viên môi giới đang giải thích điều gì. Đây là tình huống mà rất nhiều người gặp phải khi mới sang Nhật. Vì vậy, việc nắm chắc từ vựng thuê nhà ở Nhật không chỉ giúp bạn hiểu rõ thông tin, mà còn tránh được những rắc rối không đáng có trong quá trình tìm và ký hợp đồng. Dưới đây là 150 từ vựng quan trọng bạn nên biết trước khi bắt đầu thuê nhà.

Từ vựng tiếng Nhật về loại hình nhà ở và phòng thuê
Nội dung bài viết
- 1 Từ vựng tiếng Nhật về loại hình nhà ở và phòng thuê
- 2 Từ vựng tiếng Nhật về diện tích, bố cục và ký hiệu phòng
- 3 Từ vựng tiếng Nhật về tiền thuê nhà và các khoản phí bắt buộc
- 4 Từ vựng tiếng Nhật trong hợp đồng thuê nhà
- 5 Từ vựng tiếng Nhật về nội quy và quy định khi thuê nhà
- 6 Từ vựng tiếng Nhật về sửa chữa, hỏng hóc và bảo trì nhà ở
- 7 Từ vựng tiếng Nhật khi chuyển nhà hoặc trả nhà
- 8 Cách học nhanh 150 từ vựng thuê nhà ở Nhật cho TTS
- 9 Lời kết
Chuẩn bị sang Nhật làm việc, việc nắm bắt một số từ vựng khi thuê nhà ở Nhật như: ký túc xá – りょう, nhà cho thuê – かしや,… giúp bạn dễ tìm chỗ ở phù hợp nhu cầu của bản thân. Cùng khám phá chi tiết trong bảng tổng hợp bên dưới.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
いっこだて | 一戸建て | Nhà riêng |
まんしょん | マンション | Chung cư (cao cấp) |
あぱーと | アパート | Nhà trọ, chung cư nhỏ |
しゅうごうじゅうたく | 集合住宅 | Nhà ở tập thể |
こうえいじゅうたく | 公営住宅 | Nhà ở công cộng |
しゃたく | 社宅 | Nhà công ty cấp |
りょう | 寮 | Ký túc xá |
るーむしぇあ | ルームシェア | Ở ghép |
かしや | 貸家 | Nhà cho thuê |
ぶっけん | 物件 | Bất động sản, căn hộ |
へや | 部屋 | Phòng |
わしつ | 和室 | Phòng kiểu Nhật |
ようしつ | 洋室 | Phòng kiểu Tây |
Từ vựng tiếng Nhật về diện tích, bố cục và ký hiệu phòng
Khi đọc thông tin, nhiều ký hiệu và cách ghi diện tích có thể khiến thực tập sinh mới sang nhầm lẫn nếu chưa quen. Do đó, các bạn cần bỏ túi checklist từ vựng thuê nhà tiếng Nhật, ví dụ: だいにんぐ – khu ăn (D) hoặc ちかいっかい – tầng hầm,…
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
めんせき | 面積 | Diện tích | しゅしんしつ | 主寝室 | Phòng ngủ chính |
ひろさ | 広さ | Độ rộng | しんしつ | 寝室 | Phòng ngủ |
へいべい | 平米 | Mét vuông (m²) | こしつ | 個室 | Phòng riêng |
まどり | 間取り | Bố cục phòng | きょうゆうすぺーす | 共用スペース | Không gian chung |
へやわり | 部屋割り | Phân chia phòng | ゆかめんせき | 床面積 | Diện tích sàn |
くかく | 区画 | Phân khu | せんゆうめんせき | 専有面積 | Diện tích sử dụng riêng |
こうぞう | 構造 | Kết cấu | きょうゆうめんせき | 共有面積 | Diện tích dùng chung |
ほうがく | 方角 | Hướng nhà | えんべつめんせき | 延べ面積 | Tổng diện tích |
みなみむき | 南向き | Hướng Nam | ろうかめんせき | 廊下面積 | Diện tích hành lang |
きたむき | 北向き | Hướng Bắc | ばるこにーめんせき | バルコニー面積 | Diện tích ban công |
ひがしむき | 東向き | Hướng Đông | ろふとつき | ロフト付き | Có gác xép |
にしむき | 西向き | Hướng Tây | めぞねっと | メゾネット | Căn hộ thông tầng |
わんるーむ | ワンルーム | Phòng 1 không gian | かいすう | 階数 | Số tầng |
わんけー | ワンケー | 1 phòng + bếp (1K) | いっかい | 一階 | Tầng 1 |
わんいちでぃーけー | ワンディーケー | 1 phòng + bếp + ăn (1DK) | にかい | 二階 | Tầng 2 |
わんえるでぃーけー | ワンエルディーケー | 1 phòng + khách + bếp (1LDK) | さいじょうかい | 最上階 | Tầng cao nhất |
にけー | ツーケー | 2 phòng + bếp (2K) | ちかいっかい | 地下一階 | Tầng hầm |
にでぃーけー | ニーディーケー | 2 phòng + bếp + ăn (2DK) | かどべや | 角部屋 | Phòng góc |
にえるでぃーけー | ニーエルディーケー | 2 phòng + khách + bếp (2LDK) | なかべや | 中部屋 | Phòng giữa |
さんえるでぃーけー | サンエルディーケー | 3 phòng + khách + bếp (3LDK) | ひろめ | 広め | Diện tích rộng |
だいにんぐ | ダイニング | Khu ăn (D) | せまめ | 狭め | Diện tích hẹp |
りびんぐ | リビング | Phòng khách (L) | せいけいまどり | 整形間取り | Bố cục vuông vắn |
きっちん | キッチン | Bếp (K) | ふせいけいまどり | 不整形間取り | Bố cục không vuông |
Từ vựng tiếng Nhật về tiền thuê nhà và các khoản phí bắt buộc
Không ít thực tập sinh bất ngờ vì ngoài tiền thuê còn phát sinh thêm nhiều khoản phí khác nhau. Nếu không hiểu chính xác, các bạn thường tính sai chi phí ban đầu. Để tránh gặp vấn đề trên, bạn hãy ghi nhớ danh sách từ vựng như: tiền đặt cọc (しききん), phí vệ sinh (せいそうひ),… dưới đây.
👉 Tìm hiểu: Thuê nhà ở Nhật – 10 điều thực tập sinh cần biết
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
やちん | 家賃 | Tiền thuê nhà | いはんきん | 違反金 | Tiền vi phạm |
しききん | 敷金 | Tiền đặt cọc | ちゅうやくきん | 中約金 | Phí hủy giữa chừng |
こうしんりょう | 更新料 | Phí gia hạn hợp đồng | かいやくりょう | 解約料 | Phí chấm dứt hợp đồng |
ちゅうかいりょう | 仲介料 | Phí môi giới | えんたいきん | 延滞金 | Phí trả chậm |
かんりひ | 管理費 | Phí quản lý | えんたいりそく | 延滞利息 | Lãi trả chậm |
きょうえきひ | 共益費 | Phí dịch vụ chung | でんきだい | 電気代 | Tiền điện |
しょきひよう | 初期費用 | Chi phí ban đầu | すいどうだい | 水道代 | Tiền nước |
かさいほけんりょう | 火災保険料 | Phí bảo hiểm cháy | がすだい | ガス代 | Tiền gas |
ほけんりょう | 保険料 | Phí bảo hiểm | ねんりょうちょうせいひ | 燃料調整費 | Phí điều chỉnh nhiên liệu |
けいやくじむてすうりょう | 契約事務手数料 | Phí thủ tục hợp đồng | いんたーねっとりょう | インターネット料 | Phí internet |
じむてすうりょう | 事務手数料 | Phí hành chính | わいふぁいりょう | Wi-Fi料 | Phí wifi |
へんきん | 返金 | Hoàn tiền | ちゅうしゃじょうだい | 駐車場代 | Phí bãi đỗ xe |
へんきんふか | 返金不可 | Không hoàn tiền | ちゅうりんじょうだい | 駐輪場代 | Phí gửi xe đạp |
ちょうせいひ | 調整費 | Phí điều chỉnh | ふりこみてすうりょう | 振込手数料 | Phí chuyển tiền |
せいそうひ | 清掃費 | Phí vệ sinh | しはらいてすうりょう | 支払手数料 | Phí thanh toán |
たいきょじせいそうひ | 退去時清掃費 | Phí dọn vệ sinh khi rời đi | しゅうのうだいこうりょう | 収納代行料 | Phí thu hộ |
くりーにんぐひ | クリーニング費 | Phí dọn phòng | こうしんじむてすうりょう | 更新事務手数料 | Phí thủ tục gia hạn |
しゅうぜんひ | 修繕費 | Phí sửa chữa | せいさんきん | 精算金 | Khoản thanh toán cuối |
しはらいきげん | 支払期限 | Hạn thanh toán |
Từ vựng tiếng Nhật trong hợp đồng thuê nhà
Trước khi đặt bút ký hợp đồng thuê nhà tại Nhật, các bạn nên tìm hiểu và chuẩn bị trước một vài từ vựng thường gặp, có thể kể tên: けんり (quyền lợi), じょうこう (điều khoản),… giúp quá trình nắm bắt thông tin rõ ràng và quyết định chính xác hơn.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
ちんたいけいやくしょ | 賃貸契約書 | Hợp đồng thuê nhà | けんり | 権利 | Quyền lợi |
けいやくないよう | 契約内容 | Nội dung hợp đồng | かしぬし | 貸主 | Chủ nhà |
けいやくきかん | 契約期間 | Thời hạn hợp đồng | かりぬし | 借主 | Người thuê |
けいやくび | 契約日 | Ngày ký hợp đồng | にゅうきょしゃ | 入居者 | Người ở |
かいやくび | 解約日 | Ngày chấm dứt hợp đồng | たいきょ | 退去 | Rời khỏi nhà |
こうしん | 更新 | Gia hạn hợp đồng | にゅうきょび | 入居日 | Ngày vào ở |
じどうこうしん | 自動更新 | Tự động gia hạn | たいきょび | 退去日 | Ngày rời đi |
こうしんじょうけん | 更新条件 | Điều kiện gia hạn | しようもくてき | 使用目的 | Mục đích sử dụng |
かいやくつうち | 解約通知 | Thông báo hủy hợp đồng | しょめい | 署名 | Chữ ký |
かいやくよこく | 解約予告 | Báo trước khi hủy | ぎむ | 義務 | Nghĩa vụ |
けいやくじょうけん | 契約条件 | Điều kiện hợp đồng | せきにん | 責任 | Trách nhiệm |
とくやくじこう | 特約事項 | Điều khoản đặc biệt | きょじゅうしゃ | 居住者 | Người cư trú |
じょうこう | 条項 | Điều khoản | どうきょにん | 同居人 | Người sống cùng |
かくにんじこう | 確認事項 | Mục cần xác nhận | めいぎにん | 名義人 | Người đứng tên hợp đồng |
いはんじこう | 違反事項 | Điều khoản vi phạm | じゅうしょ | 住所 | Địa chỉ |
なついん | 捺印 | Đóng dấu |
Từ vựng tiếng Nhật về nội quy và quy định khi thuê nhà
Quá trình sinh sống ở Nhật không chỉ là trả tiền đúng hạn mà còn phải tuân thủ những quy định đi kèm trong sinh hoạt hằng ngày. Theo đó, các bạn phải làm quen list từ vựng thuê nhà ở Nhật, bao gồm: vi phạm – いはん, cấm hút thuốc – えんきんし,…
👉 Xem ngay: Từ vựng đi tàu ở Nhật – Mẫu câu giao tiếp thông dụng
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
きそく | 規則 | Quy định | ごみだしきそく | ゴミ出し規則 | Quy định đổ rác |
きんしじこう | 禁止事項 | Các điều bị cấm | ぶんべつ | 分別 | Phân loại rác |
しようきそく | 使用規則 | Quy định sử dụng | きょうようぶりようきそく | 共用部利用規則 | Quy định khu vực chung |
じゅんしゅ | 遵守 | Tuân thủ | ちゅうしゃきそく | 駐車規則 | Quy định đỗ xe |
いはん | 違反 | Vi phạm | ちゅうりんきそく | 駐輪規則 | Quy định để xe đạp |
いはんこうい | 違反行為 | Hành vi vi phạm | ほうもんしゃきそく | 訪問者規則 | Quy định khách đến |
ばっそく | 罰則 | Hình phạt | がいしゅくとどけ | 外出届 | Đơn xin ra ngoài |
しようせいげん | 使用制限 | Hạn chế sử dụng | とまりきんし | 泊まり禁止 | Cấm ở lại qua đêm |
きょじゅうせいげん | 居住制限 | Hạn chế cư trú | どうきょせいげん | 同居制限 | Hạn chế người ở cùng |
どうぶつきんし | 動物禁止 | Cấm nuôi động vật | てんたいきんし | 転貸禁止 | Cấm cho thuê lại |
きつえんきんし | 喫煙禁止 | Cấm hút thuốc | かいぞうきんし | 改造禁止 | Cấm sửa đổi |
そうおんきんし | 騒音禁止 | Cấm gây ồn | かべにあなきんし | 壁に穴禁止 | Cấm khoan tường |
やかんきそく | 夜間規則 | Quy định ban đêm | ぼうかきそく | 防火規則 | Quy định phòng cháy |
もんげん | 門限 | Giờ giới nghiêm | あんぜんきそく | 安全規則 | Quy định an toàn |
かんりきそく | 管理規則 | Quy định quản lý |
Từ vựng tiếng Nhật về sửa chữa, hỏng hóc và bảo trì nhà ở
Thực tế, việc gặp sự cố như hỏng điện, rò nước hay thiết bị xuống cấp là điều khó tránh khỏi. Khi đó, nếu không hiểu đúng cách diễn đạt, bạn khó báo lỗi hoặc yêu cầu xử lý kịp thời. Cho nên học ngay từ vựng khi thuê nhà tại Nhật: vết nứt (ひび), thay thế (こうかん),… để chủ động hơn khi phát sinh vấn đề.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
しゅうり | 修理 | Sửa chữa | おせん | 汚染 | Ô nhiễm, bẩn |
てんけん | 点検 | Kiểm tra | よごれ | 汚れ | Vết bẩn |
ほしゅ | 保守 | Bảo trì | かび | カビ | Nấm mốc |
かんり | 管理 | Quản lý | そうじ | 掃除 | Lau dọn |
ふぐあい | 不具合 | Sự cố | かんそう | 乾燥 | Làm khô |
はそん | 破損 | Hư hỏng | こうかん | 交換 | Thay thế |
ひび | Vết nứt | しゅうりいらい | 修理依頼 | Yêu cầu sửa chữa | |
みずもれ | 水漏れ | Rò rỉ nước | れんらく | 連絡 | Liên hệ |
はいすいつまり | 排水詰まり | Tắc đường nước thải | たいおう | 対応 | Xử lý |
ていでん | 停電 | Mất điện | ぎょうしゃ | 業者 | Đơn vị sửa chữa |
だんすい | 断水 | Mất nước | ほしょう | 保証 | Bảo hành |
はずれる | 外れる | Bị bung, tuột | ほしょうきかん | 保証期間 | Thời gian bảo hành |
ゆるむ | 緩む | Bị lỏng | ひようふたん | 費用負担 | Chịu chi phí |
さび | 錆び | Rỉ sét | じこふたん | 自己負担 | Tự chi trả |
Từ vựng tiếng Nhật khi chuyển nhà hoặc trả nhà
Quá trình trả nhà tại Nhật đòi hỏi TTS phải thực hiện đúng từng bước như kiểm tra phòng, xử lý rác theo quy định rõ ràng. Vì thế, Top từ vựng tiếng Nhật phổ biến: (せいそう) dọn dẹp, (かぎへんきゃく) trả chìa khóa,… các bạn phải nắm vững trong quá trình trau dồi kiến thức ngôn ngữ.
👉 Xem thêm: Danh sách từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị thường gặp
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa | Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
ひっこし | 引っ越し | Chuyển nhà | おおそうじ | 大掃除 | Tổng vệ sinh |
たいきょてつづき | 退去手続き | Thủ tục trả nhà | ごみしょり | ゴミ処理 | Xử lý rác |
たいきょび | 退去日 | Ngày trả nhà | ふようひん | 不用品 | Đồ không cần |
にもつ | 荷物 | Hành lý | ふようひんしょぶん | 不用品処分 | Xử lý đồ bỏ |
にもつはこび | 荷物運び | Vận chuyển đồ | でんきかいやく | 電気解約 | Hủy điện |
ひっこしぎょうしゃ | 引っ越し業者 | Công ty chuyển nhà | すいどうかいやく | 水道解約 | Hủy nước |
かぎへんきゃく | 鍵返却 | Trả chìa khóa | がすかいやく | ガス解約 | Hủy gas |
げんじょうかいふく | 原状回復 | Khôi phục hiện trạng | けいやくへんこう | 契約変更 | Thay đổi hợp đồng |
へやかくにん | 部屋確認 | Kiểm tra phòng | じゅうしょへんこう | 住所変更 | Đổi địa chỉ |
せいそう | 清掃 | Dọn dẹp | てんしゅつとどけ | 転出届 | Đăng ký chuyển đi |
Cách học nhanh 150 từ vựng thuê nhà ở Nhật cho TTS
Học từ vựng thuê nhà là bước cần thiết giúp thực tập sinh tự tin hơn khi tìm phòng và sinh sống bên Nhật. Tuy nhiên, số lượng từ khá nhiều, nếu không tìm cách học phù hợp rất dễ quên và khó áp dụng thực tế. Cùng lưu lại một vài bí quyết hữu ích dưới đây.

Dán giấy nhớ trong phòng học
Một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp ghi nhớ nhanh từ vựng thuê nhà. Bạn chỉ cần viết mỗi từ ra một tờ giấy nhỏ, sau đó dán vào vị trí như: bàn học, tủ lạnh, cửa ra vào,… Khi đi lại, sinh hoạt hay dọn dẹp, mắt nhìn miệng đọc nhẩm theo. Mỗi ngày nhìn thấy nhiều lần, bạn tự ghi nhớ mà không cần cố học thuộc.
Chia nhỏ thành cụm 10–15 từ/ngày
Thay vì cố học hết một lúc, bạn nên chọn khoảng 10–15 từ mỗi ngày và học trong thời gian ngắn (10–15 phút). Chú ý phân loại cùng nội dung. Ví dụ: hôm nay học về hợp đồng thuê nhà, hôm sau tìm hiểu khoản phí,… Qua đó giúp bạn không bị quá tải và sau khoảng 10–12 ngày có thể nắm chắc gần 150 từ vựng.
Gắn từ vựng với hình ảnh thực tế
Đừng chỉ học mỗi mặt chữ, bạn hãy liên kết từ vựng với tình huống thuê nhà thực tế. Ví dụ: xem ảnh hoặc video người đi xem phòng, ký hợp đồng, dọn vào ở,… rồi gắn nghĩa cho nội dung tương ứng. Khi học theo đúng bối cảnh, bạn nhớ nhanh chóng và dễ dàng vận dụng khi gặp tình huống thực tế.
Lời kết
Thực tế, việc thuê nhà tại Nhật không chỉ là tìm được chỗ ở phù hợp, mà còn liên quan đến nhiều thủ tục và cách làm việc khác biệt. Khi nắm rõ danh sách từ vựng thuê nhà ở Nhật bạn sẽ dễ dàng theo dõi thông tin, xử lý các bước cần thiết và chủ động hơn trong mọi tình huống. Sự chuẩn bị này không chỉ giúp quá trình thuê nhà diễn ra suôn sẻ, mà còn tạo sự tự tin khi bắt đầu cuộc sống tại một môi trường hoàn toàn mới.







