Việc mua sắm ở Nhật có thể trở nên khá khó khăn nếu bạn không hiểu các từ tiếng Nhật xuất hiện trên bao bì, bảng giá hay khu thanh toán. Vì vậy, danh sách tổng hợp 100 từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị không chỉ giúp bạn mua sắm dễ dàng, nhanh chóng, mà còn tránh nhầm lẫn không đáng có trong sinh hoạt hằng ngày.

Từ vựng tiếng Nhật ở khu thực phẩm tươi sống
Nội dung bài viết
- 1 Từ vựng tiếng Nhật ở khu thực phẩm tươi sống
- 2 Từ vựng đi siêu thị Nhật khu hàng khô, đồ đóng gói
- 3 Từ vựng khu gia dụng và vệ sinh cá nhân
- 4 Từ vựng khi đi siêu thị ở Nhật – Khu thanh toán và giảm giá
- 5 Mẫu câu đi siêu thị ở Nhật thường gặp
- 6 Các biển hiệu thường gặp trong siêu thị Nhật
- 7 Mẹo học nhanh từ vựng siêu thị – nhớ lâu không quên
- 8 Kết luận
Khu thực phẩm tươi sống trong siêu thị Nhật Bản là nơi TTS thường xuyên ghé tới khi mua sắm. Việc nắm rõ từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị như: hạn sử dụng – しょうひきげん, đông lạnh – れいとう, bảo quản – ほぞん,… giúp bạn đọc hiểu nhãn hàng thực phẩm một cách chính xác hơn.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
なまやさい | 生野菜 | Rau sống |
ちょくばい | 直売 | Bán trực tiếp |
さんち | 産地 | Nguồn gốc xuất xứ |
ちょくそう | 直送 | Vận chuyển trực tiếp |
じさん | 地産 | Sản xuất tại địa phương |
きせつもの | 季節物 | Thực phẩm theo mùa |
みずあらい | 水洗い | Rửa bằng nước |
かこうまえ | 加工前 | Chưa qua chế biến |
なましょくひん | 生食品 | Thực phẩm tươi sống |
ひょうじ | 表示 | Nhãn/hiển thị thông tin |
しょうひきげん | 消費期限 | Hạn sử dụng |
ほぞん | 保存 | Bảo quản |
れいぞう | 冷蔵 | Bảo quản lạnh |
れいとう | 冷凍 | Đông lạnh |
ひょうめん | 表面 | Bề mặt |
みばえ | 見栄え | Hình thức, bề ngoài |
つや | 艶 | Độ bóng |
におい | 匂い | Mùi |
じゅくせい | 熟成 | Chín/ủ tự nhiên |
みきり | 見切り | Giảm giá hàng sắp hết hạn |
はかりうり | 量り売り | Bán theo cân |
こべつほうそう | 個別包装 | Đóng gói riêng lẻ |
せんど | 鮮度 | Độ tươi |
さばき | 捌き | Mổ, sơ chế (cá/thịt) |
ちょくせつてき | 直接的 | Trực tiếp |
ひんしつ | 品質 | Chất lượng |
せいけつ | 清潔 | Sạch sẽ, vệ sinh |
せいり | 整理 | Sắp xếp gọn gàng |
じゅんび | 準備 | Chuẩn bị (hàng hóa, quầy kệ) |
てんけん | 点検 | Kiểm tra (chất lượng, tình trạng hàng) |
Từ vựng đi siêu thị Nhật khu hàng khô, đồ đóng gói
Khi mua sắm ở siêu thị Nhật, các thông tin về cách bảo quản, tình trạng sản phẩm và trưng bày hàng hóa được thể hiện rõ ngay trên kệ và bao bì. Vì vậy, từ vựng siêu thị tiếng Nhật khu hàng khô, đồ đóng gói như: (かんそう) sấy khô, (かいふう) mở bao bì, (ざいこ) tồn kho,… là nhóm các bạn cần hiểu để đọc đúng thông tin và sử dụng sản phẩm phù hợp.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
かんづめ | 缶詰 | Đồ hộp |
ふくろいり | 袋入り | Đóng gói trong túi |
はこいり | 箱入り | Đóng gói trong hộp |
こなもの | 粉物 | Thực phẩm dạng bột |
ちょうみりょう | 調味料 | Gia vị |
しょくひん | 食品 | Thực phẩm |
かこうひん | 加工品 | Thực phẩm đã qua xử lý |
ほぞんしょく | 保存食 | Thực phẩm bảo quản lâu |
かんそう | 乾燥 | Sấy khô |
かんそうしょくひん | 乾燥食品 | Thực phẩm khô |
みっぷう | 密封 | Đóng kín |
しょうひん | 商品 | Sản phẩm |
ないようりょう | 内容量 | Khối lượng/tịnh lượng |
げんざい | 原材 | Nguyên liệu |
げんざいりょう | 原材料 | Thành phần nguyên liệu |
えいよう | 栄養 | Dinh dưỡng |
えいようひょうじ | 栄養表示 | Thông tin dinh dưỡng |
こくないさん | 国内産 | Sản xuất trong nước |
ゆにゅうひん | 輸入品 | Hàng nhập khẩu |
ていおん | 低温 | Nhiệt độ thấp |
じょうおん | 常温 | Nhiệt độ thường |
かいふう | 開封 | Mở bao bì |
みはっぷ | 未開封 | Chưa mở |
たんぴん | 単品 | Bán lẻ từng món |
まとめうり | まとめ売り | Bán theo set |
しなぎれ | 品切れ | Hết hàng |
ほちゅう | 補充 | Bổ sung hàng |
ざいこ | 在庫 | Tồn kho |
Từ vựng khu gia dụng và vệ sinh cá nhân
Khu gia dụng và vệ sinh cá nhân trong siêu thị Nhật bày bán nhiều mặt hàng phục vụ đời sống hằng ngày. Cụ thể, các bạn tham khảo một số từ vựng đi siêu thị ở Nhật bao gồm: dầu xả (リンス), khẩu trang (マスク), dao cạo (かみそり),… để dễ dàng nhận biết sản phẩm và lựa chọn đúng khi mua sắm.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
にちようひん | 日用品 | Đồ dùng hằng ngày |
せいけつようひん | 清潔用品 | Đồ dùng vệ sinh |
せんざい | 洗剤 | Chất tẩy rửa |
せんたくよう | 洗濯用 | Dùng cho giặt giũ |
じゅうなんざい | 柔軟剤 | Nước xả vải |
そうじ | 掃除 | Dọn dẹp |
そうじようぐ | 掃除用具 | Dụng cụ vệ sinh |
ぞうきん | 雑巾 | Giẻ lau |
かみナプキン | 紙ナプキン | Khăn giấy |
ティッシュ | Giấy ăn | |
トイレットペーパー | Giấy vệ sinh | |
はみがきこ | 歯磨き粉 | Kem đánh răng |
はぶらし | 歯ブラシ | Bàn chải đánh răng |
せっけん | 石鹸 | Xà phòng |
ボディソープ | Sữa tắm | |
シャンプー | Dầu gội | |
リンス | Dầu xả | |
てあらい | 手洗い | Rửa tay |
しょうどく | 消毒 | Khử trùng |
しょうどくえき | 消毒液 | Dung dịch sát khuẩn |
マスク | Khẩu trang | |
えいせい | 衛生 | Vệ sinh |
かみそり | 剃刀 | Dao cạo |
コットン | Bông tẩy trang | |
みみかき | 耳かき | Dụng cụ ngoáy tai |
しめりけ | 湿り気 | Độ ẩm |
つめかえ | 詰め替え | Túi chiết / đồ thay thế |
👉 Cập nhật thêm: TỔNG HỢP từ vựng khám răng ở Nhật thông dụng nhất
Từ vựng khi đi siêu thị ở Nhật – Khu thanh toán và giảm giá
Chỉ cần quan sát các bảng hiển thị và lời hướng dẫn trong khu vực thanh toán, bạn có thể học rất nhiều từ vựng tiếng nhật về siêu thị quen thuộc, ví dụ: レジ (quầy thu ngân), レシート (hóa đơn), セール (khuyến mãi),… Xem ngay bảng tổng hợp chi tiết dưới đây.
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
レジ | Quầy thu ngân | |
かいけい | 会計 | Thanh toán |
しはらい | 支払い | Chi trả |
げんきん | 現金 | Tiền mặt |
でんしマネー | 電子マネー | Tiền điện tử |
クレジットカード | Thẻ tín dụng | |
レシート | Hóa đơn | |
りょうしゅうしょ | 領収書 | Biên lai |
ぜいこみ | 税込み | Đã bao gồm thuế |
ぜいぬき | 税抜き | Chưa bao gồm thuế |
しょうひぜい | 消費税 | Thuế tiêu dùng |
ねびき | 値引き | Giảm giá |
わりびき | 割引 | Chiết khấu |
セール | Khuyến mãi | |
とくばい | 特売 | Bán giá đặc biệt |
みきりひん | 見切り品 | Hàng xả, cận hạn |
クーポン | Phiếu giảm giá | |
ポイント | Điểm tích lũy | |
ポイントカード | Thẻ tích điểm | |
かいけいまえ | 会計前 | Trước khi thanh toán |
かいけいご | 会計後 | Sau khi thanh toán |
へんきん | 返金 | Hoàn tiền |
こうかん | 交換 | Đổi hàng |
ふくろ | 袋 | Túi |
ふくろゆうりょう | 袋有料 | Túi tính phí |
セルフレジ | Quầy tự thanh toán | |
まちじかん | 待ち時間 | Thời gian chờ |
せいさん | 精算 | Quyết toán |
ごうけい | 合計 | Tổng tiền |
Hiragana | Kanji | Dịch nghĩa |
Mẫu câu đi siêu thị ở Nhật thường gặp

Trên thực tế, các bạn TTS phải sử dụng những câu giao tiếp cơ bản để hỏi giá, tìm quầy hàng, thanh toán hoặc trao đổi nhanh với nhân viên. Do đó, bỏ túi một vài mẫu câu đi siêu thị ở Nhật thường gặp giúp bạn chủ động hơn trong mua sắm hằng ngày và giao tiếp thành thạo ngay cả khi vốn tiếng Nhật còn hạn chế.
- これはいくらですか。
Món này giá bao nhiêu? - レジはどこですか。
Quầy thu ngân ở đâu? - 袋は大丈夫です。
Tôi không cần túi. - カードで払えますか。
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? - 現金でお願いします。
Tôi xin thanh toán bằng tiền mặt. - レシートをください。
Cho tôi xin hóa đơn. - 割引されていますか。
Mặt hàng này có đang giảm giá không?
8. セルフレジは使えますか。
Tôi có thể dùng quầy tự thanh toán không? - 温めてもらえますか。
Bạn có thể làm nóng giúp tôi không? - これはどこにありますか。
Món này ở khu nào?
👉 Xem thêm: 1001 từ vựng cắt tóc ở Nhật – Cần biết khi đi Nhật
Các biển hiệu thường gặp trong siêu thị Nhật

Trong siêu thị Nhật Bản, hệ thống biển hiệu được sắp xếp khoa học nhằm giúp khách hàng thuận tiện di chuyển đúng khu vực. Các bạn TTS hãy lưu ngay một số biển thường gặp, tránh bối rối khi mua sắm. Cụ thể như sau:
– 入口(いりぐち) – Lối vào: Biển chỉ khu vực khách bắt đầu vào siêu thị. Thường đặt ngay cửa chính, kèm hướng dẫn sử dụng xe đẩy hoặc giỏ hàng.
– 出口(でぐち) – Lối ra: Biển chỉ đường ra sau khi thanh toán xong. Một số siêu thị bố trí lối vào – lối ra riêng biệt để tránh ùn tắc.
– 関係者以外立入禁止(かんけいしゃいがいたちいりきんし) – Cấm vào với người không phận sự: Biển thường thấy ở khu kho hàng hoặc khu vực nội bộ của nhân viên siêu thị.
– 店内飲食禁止(てんない いんしょく きんし) – Cấm ăn uống trong siêu thị: Biển nhắc khách không được ăn uống khi đang mua sắm, thường thấy ở khu bán đồ ăn sẵn hoặc gần lối đi chung.
– 係員呼出(かかりいん よびだし) – Gọi nhân viên hỗ trợ: Gắn tại quầy tự phục vụ hoặc khu cần trợ giúp, dùng khi khách gặp sự cố và cần nhân viên đến hỗ trợ.
– 滑りやすい(すべりやすい) – Sàn trơn, dễ trượt: Dùng để cảnh báo nguy hiểm, đặc biệt ở khu gần tủ đông hoặc khu vệ sinh.
– 営業時間(えいぎょう じかん) – Giờ mở cửa: Hiển thị thời gian hoạt động của siêu thị, thường đặt ở cửa ra vào hoặc bảng thông báo chung.
– 台車専用(だいしゃ せんよう) – Chỉ dành cho xe đẩy hàng: Biển phân luồng lối đi cho xe đẩy, giúp di chuyển thuận tiện và an toàn hơn.
👉 Xem thêm: 300++ Từ vựng đi tàu ở Nhật – Mẫu câu giao tiếp thông dụng
Mẹo học nhanh từ vựng siêu thị – nhớ lâu không quên
Từ vựng trong siêu thị Nhật xuất hiện hằng ngày và lặp lại theo thói quen mua sắm. Nếu áp dụng đúng cách học, bạn có thể ghi nhớ nhanh và lâu hơn. Cùng điểm qua một vài mẹo thực tế, hiệu quả dưới đây.
Liên kết từ vựng với thao tác mua sắm thực tế
Mỗi hành động như lấy hàng, cho vào giỏ, xếp lên quầy hay thanh toán đều đi kèm những từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị quen thuộc. Khi thực hiện hành động, các bạn hãy liên tưởng ngay đến từ tương ứng. Sự kết hợp giữa vận động thực tế và ngôn ngữ giúp ghi nhớ nhanh chóng.
Chỉ học những từ xuất hiện trên kệ bạn thường mua
Thay vì học cả danh sách dài, bạn nên tập trung vào những kệ bạn ghé mỗi tuần như đồ ăn, gia dụng, thanh toán. Những từ vựng xuất hiện lặp lại thường xuyên nhanh chóng trở nên quen mắt, giúp bạn nhớ tự nhiên và sử dụng được ngay trong quá trình mua sắm hằng ngày.
Dùng hóa đơn sau khi mua sắm để ôn lại từ vựng
Hóa đơn không chỉ là giấy tính tiền mà còn là danh sách từ vựng đa dạng. Thể hiện rõ tên mặt hàng, số lượng và cách gọi quen dùng trong siêu thị Nhật. Việc xem lại hóa đơn ngay sau khi mua sắm giúp bạn liên kết từ vựng với sản phẩm vừa cầm trên tay. Một mẹo học từ vựng hiệu quả các bạn không nên bỏ qua.
Học từ qua câu nói của nhân viên
Học từ qua câu nói của nhân viên là cách tiếp xúc tiếng Nhật tự nhiên. Nhân viên siêu thị thường lặp lại những câu ngắn, rõ ràng khi hướng dẫn, thanh toán hoặc hỏi khách. Việc nghe quen các câu này giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng và dần hình thành phản xạ giao tiếp tự tin.
Kết luận
Đối với những bạn TTS mới sang Nhật, việc bỏ túi checklist từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị quen thuộc giúp bạn chủ động hơn trong quá trình mua sắm và sinh hoạt hằng ngày. Đồng thời, bạn có thể tự tin xử lý các tình huống như chọn đúng sản phẩm, hiểu thông báo khuyến mãi hay thanh toán mà không cần phụ thuộc vào người khác.







