NHỚ NGAY 100+ từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị

dinhjvnet

Việc mua sắm ở Nhật có thể trở nên khá khó khăn nếu bạn không hiểu các từ tiếng Nhật xuất hiện trên bao bì, bảng giá hay khu thanh toán. Vì vậy, danh sách tổng hợp 100 từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị không chỉ giúp bạn mua sắm dễ dàng, nhanh chóng, mà còn tránh nhầm lẫn không đáng có trong sinh hoạt hằng ngày.

Từ vựng tiếng Nhật khi đi siêu thị
Từ vựng tiếng Nhật khi đi siêu thị – Bạn cần biết

Từ vựng tiếng Nhật ở khu thực phẩm tươi sống

Khu thực phẩm tươi sống trong siêu thị Nhật Bản là nơi TTS thường xuyên ghé tới khi mua sắm. Việc nắm rõ từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị như: hạn sử dụng – しょうひきげん, đông lạnh – れいとう, bảo quản – ほぞん,… giúp bạn đọc hiểu nhãn hàng thực phẩm một cách chính xác hơn.

Hiragana

Kanji

Dịch nghĩa

なまやさい

生野菜

Rau sống

ちょくばい

直売

Bán trực tiếp

さんち

産地

Nguồn gốc xuất xứ

ちょくそう

直送

Vận chuyển trực tiếp

じさん

地産

Sản xuất tại địa phương

きせつもの

季節物

Thực phẩm theo mùa

みずあらい

水洗い

Rửa bằng nước

かこうまえ

加工前

Chưa qua chế biến

なましょくひん

生食品

Thực phẩm tươi sống

ひょうじ

表示

Nhãn/hiển thị thông tin

しょうひきげん

消費期限

Hạn sử dụng

ほぞん

保存

Bảo quản

れいぞう

冷蔵

Bảo quản lạnh

れいとう

冷凍

Đông lạnh

ひょうめん

表面

Bề mặt

みばえ

見栄え

Hình thức, bề ngoài

つや

艶

Độ bóng

におい

匂い

Mùi

じゅくせい

熟成

Chín/ủ tự nhiên

みきり

見切り

Giảm giá hàng sắp hết hạn

はかりうり

量り売り

Bán theo cân

こべつほうそう

個別包装

Đóng gói riêng lẻ

せんど

鮮度

Độ tươi

さばき

捌き

Mổ, sơ chế (cá/thịt)

ちょくせつてき

直接的

Trực tiếp

ひんしつ

品質

Chất lượng

せいけつ

清潔

Sạch sẽ, vệ sinh

せいり

整理

Sắp xếp gọn gàng

じゅんび

準備

Chuẩn bị (hàng hóa, quầy kệ)

てんけん

点検

Kiểm tra (chất lượng, tình trạng hàng)

Từ vựng đi siêu thị Nhật khu hàng khô, đồ đóng gói

Khi mua sắm ở siêu thị Nhật, các thông tin về cách bảo quản, tình trạng sản phẩm và trưng bày hàng hóa được thể hiện rõ ngay trên kệ và bao bì. Vì vậy, từ vựng siêu thị tiếng Nhật khu hàng khô, đồ đóng gói như: (かんそう) sấy khô, (かいふう) mở bao bì, (ざいこ) tồn kho,… là nhóm các bạn cần hiểu để đọc đúng thông tin và sử dụng sản phẩm phù hợp. 

Hiragana

Kanji

Dịch nghĩa

かんづめ

缶詰

Đồ hộp

ふくろいり

袋入り

Đóng gói trong túi

はこいり

箱入り

Đóng gói trong hộp

こなもの

粉物

Thực phẩm dạng bột

ちょうみりょう

調味料

Gia vị

しょくひん

食品

Thực phẩm

かこうひん

加工品

Thực phẩm đã qua xử lý

ほぞんしょく

保存食

Thực phẩm bảo quản lâu

かんそう

乾燥

Sấy khô

かんそうしょくひん

乾燥食品

Thực phẩm khô

みっぷう

密封

Đóng kín

しょうひん

商品

Sản phẩm

ないようりょう

内容量

Khối lượng/tịnh lượng

げんざい

原材

Nguyên liệu

げんざいりょう

原材料

Thành phần nguyên liệu

えいよう

栄養

Dinh dưỡng

えいようひょうじ

栄養表示

Thông tin dinh dưỡng

こくないさん

国内産

Sản xuất trong nước

ゆにゅうひん

輸入品

Hàng nhập khẩu

ていおん

低温

Nhiệt độ thấp

じょうおん

常温

Nhiệt độ thường

かいふう

開封

Mở bao bì

みはっぷ

未開封

Chưa mở

たんぴん

単品

Bán lẻ từng món

まとめうり

まとめ売り

Bán theo set

しなぎれ

品切れ

Hết hàng

ほちゅう

補充

Bổ sung hàng

ざいこ

在庫

Tồn kho

Từ vựng khu gia dụng và vệ sinh cá nhân

Khu gia dụng và vệ sinh cá nhân trong siêu thị Nhật bày bán nhiều mặt hàng phục vụ đời sống hằng ngày. Cụ thể, các bạn tham khảo một số từ vựng đi siêu thị ở Nhật bao gồm: dầu xả (リンス), khẩu trang (マスク), dao cạo (かみそり),… để dễ dàng nhận biết sản phẩm và lựa chọn đúng khi mua sắm.

Hiragana

Kanji

Dịch nghĩa

にちようひん

日用品

Đồ dùng hằng ngày

せいけつようひん

清潔用品

Đồ dùng vệ sinh

せんざい

洗剤

Chất tẩy rửa

せんたくよう

洗濯用

Dùng cho giặt giũ

じゅうなんざい

柔軟剤

Nước xả vải

そうじ

掃除

Dọn dẹp

そうじようぐ

掃除用具

Dụng cụ vệ sinh

ぞうきん

雑巾

Giẻ lau

かみナプキン

紙ナプキン

Khăn giấy

ティッシュ

 

Giấy ăn

トイレットペーパー

 

Giấy vệ sinh

はみがきこ

歯磨き粉

Kem đánh răng

はぶらし

歯ブラシ

Bàn chải đánh răng

せっけん

石鹸

Xà phòng

ボディソープ

 

Sữa tắm

シャンプー

 

Dầu gội

リンス

 

Dầu xả

てあらい

手洗い

Rửa tay

しょうどく

消毒

Khử trùng

しょうどくえき

消毒液

Dung dịch sát khuẩn

マスク

 

Khẩu trang

えいせい

衛生

Vệ sinh

かみそり

剃刀

Dao cạo

コットン

 

Bông tẩy trang

みみかき

耳かき

Dụng cụ ngoáy tai

しめりけ

湿り気

Độ ẩm

つめかえ

詰め替え

Túi chiết / đồ thay thế

👉 Cập nhật thêm: TỔNG HỢP từ vựng khám răng ở Nhật thông dụng nhất

Từ vựng khi đi siêu thị ở Nhật – Khu thanh toán và giảm giá

Chỉ cần quan sát các bảng hiển thị và lời hướng dẫn trong khu vực thanh toán, bạn có thể học rất nhiều từ vựng tiếng nhật về siêu thị quen thuộc, ví dụ: レジ (quầy thu ngân), レシート (hóa đơn), セール (khuyến mãi),… Xem ngay bảng tổng hợp chi tiết dưới đây.

Hiragana

Kanji

Dịch nghĩa

レジ

 

Quầy thu ngân

かいけい

会計

Thanh toán

しはらい

支払い

Chi trả

げんきん

現金

Tiền mặt

でんしマネー

電子マネー

Tiền điện tử

クレジットカード

 

Thẻ tín dụng

レシート

 

Hóa đơn

りょうしゅうしょ

領収書

Biên lai

ぜいこみ

税込み

Đã bao gồm thuế

ぜいぬき

税抜き

Chưa bao gồm thuế

しょうひぜい

消費税

Thuế tiêu dùng

ねびき

値引き

Giảm giá

わりびき

割引

Chiết khấu

セール

 

Khuyến mãi

とくばい

特売

Bán giá đặc biệt

みきりひん

見切り品

Hàng xả, cận hạn

クーポン

 

Phiếu giảm giá

ポイント

 

Điểm tích lũy

ポイントカード

 

Thẻ tích điểm

かいけいまえ

会計前

Trước khi thanh toán

かいけいご

会計後

Sau khi thanh toán

へんきん

返金

Hoàn tiền

こうかん

交換

Đổi hàng

ふくろ

袋

Túi

ふくろゆうりょう

袋有料

Túi tính phí

セルフレジ

 

Quầy tự thanh toán

まちじかん

待ち時間

Thời gian chờ

せいさん

精算

Quyết toán

ごうけい

合計

Tổng tiền

Hiragana

Kanji

Dịch nghĩa

Mẫu câu đi siêu thị ở Nhật thường gặp

Mẫu câu tiếng Nhật trong siêu thị
Tổng hợp mẫu câu tiếng Nhật trong siêu thị

Trên thực tế, các bạn TTS phải sử dụng những câu giao tiếp cơ bản để hỏi giá, tìm quầy hàng, thanh toán hoặc trao đổi nhanh với nhân viên. Do đó, bỏ túi một vài mẫu câu đi siêu thị ở Nhật thường gặp giúp bạn chủ động hơn trong mua sắm hằng ngày và giao tiếp thành thạo ngay cả khi vốn tiếng Nhật còn hạn chế.

  1. これはいくらですか。
    Món này giá bao nhiêu?

  2. レジはどこですか。
    Quầy thu ngân ở đâu?

  3. 袋は大丈夫です。
    Tôi không cần túi.

  4. カードで払えますか。
    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  5. 現金でお願いします。
    Tôi xin thanh toán bằng tiền mặt.

  6. レシートをください。
    Cho tôi xin hóa đơn.

  7. 割引されていますか。
    Mặt hàng này có đang giảm giá không?

    8. セルフレジは使えますか。
    Tôi có thể dùng quầy tự thanh toán không?
  8. 温めてもらえますか。
    Bạn có thể làm nóng giúp tôi không?

  9. これはどこにありますか。

         Món này ở khu nào?

👉 Xem thêm: 1001 từ vựng cắt tóc ở Nhật – Cần biết khi đi Nhật

Các biển hiệu thường gặp trong siêu thị Nhật

Từ vựng tiếng Nhật về biển báo hiệu lệnh trong siêu thị
Từ vựng tiếng Nhật về biển báo hiệu lệnh trong siêu thị

Trong siêu thị Nhật Bản, hệ thống biển hiệu được sắp xếp khoa học nhằm giúp khách hàng thuận tiện di chuyển đúng khu vực. Các bạn TTS hãy lưu ngay một số biển thường gặp, tránh bối rối khi mua sắm. Cụ thể như sau:

– 入口(いりぐち) – Lối vào: Biển chỉ khu vực khách bắt đầu vào siêu thị. Thường đặt ngay cửa chính, kèm hướng dẫn sử dụng xe đẩy hoặc giỏ hàng.

– 出口(でぐち) – Lối ra: Biển chỉ đường ra sau khi thanh toán xong. Một số siêu thị bố trí lối vào – lối ra riêng biệt để tránh ùn tắc.

– 関係者以外立入禁止(かんけいしゃいがいたちいりきんし) – Cấm vào với người không phận sự: Biển thường thấy ở khu kho hàng hoặc khu vực nội bộ của nhân viên siêu thị.

– 店内飲食禁止(てんない いんしょく きんし) – Cấm ăn uống trong siêu thị: Biển nhắc khách không được ăn uống khi đang mua sắm, thường thấy ở khu bán đồ ăn sẵn hoặc gần lối đi chung.

– 係員呼出(かかりいん よびだし) – Gọi nhân viên hỗ trợ: Gắn tại quầy tự phục vụ hoặc khu cần trợ giúp, dùng khi khách gặp sự cố và cần nhân viên đến hỗ trợ.

– 滑りやすい(すべりやすい) – Sàn trơn, dễ trượt: Dùng để cảnh báo nguy hiểm, đặc biệt ở khu gần tủ đông hoặc khu vệ sinh.

– 営業時間(えいぎょう じかん) – Giờ mở cửa: Hiển thị thời gian hoạt động của siêu thị, thường đặt ở cửa ra vào hoặc bảng thông báo chung.

– 台車専用(だいしゃ せんよう) – Chỉ dành cho xe đẩy hàng: Biển phân luồng lối đi cho xe đẩy, giúp di chuyển thuận tiện và an toàn hơn.

👉 Xem thêm: 300++ Từ vựng đi tàu ở Nhật – Mẫu câu giao tiếp thông dụng

Mẹo học nhanh từ vựng siêu thị – nhớ lâu không quên

Từ vựng trong siêu thị Nhật xuất hiện hằng ngày và lặp lại theo thói quen mua sắm. Nếu áp dụng đúng cách học, bạn có thể ghi nhớ nhanh và lâu hơn. Cùng điểm qua một vài mẹo thực tế, hiệu quả dưới đây.

Liên kết từ vựng với thao tác mua sắm thực tế

Mỗi hành động như lấy hàng, cho vào giỏ, xếp lên quầy hay thanh toán đều đi kèm những từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị quen thuộc. Khi thực hiện hành động, các bạn hãy liên tưởng ngay đến từ tương ứng. Sự kết hợp giữa vận động thực tế và ngôn ngữ giúp ghi nhớ nhanh chóng.

Chỉ học những từ xuất hiện trên kệ bạn thường mua

Thay vì học cả danh sách dài, bạn nên tập trung vào những kệ bạn ghé mỗi tuần như đồ ăn, gia dụng, thanh toán. Những từ vựng xuất hiện lặp lại thường xuyên nhanh chóng trở nên quen mắt, giúp bạn nhớ tự nhiên và sử dụng được ngay trong quá trình mua sắm hằng ngày.

Dùng hóa đơn sau khi mua sắm để ôn lại từ vựng

Hóa đơn không chỉ là giấy tính tiền mà còn là danh sách từ vựng đa dạng. Thể hiện rõ tên mặt hàng, số lượng và cách gọi quen dùng trong siêu thị Nhật. Việc xem lại hóa đơn ngay sau khi mua sắm giúp bạn liên kết từ vựng với sản phẩm vừa cầm trên tay. Một mẹo học từ vựng hiệu quả các bạn không nên bỏ qua.

Học từ qua câu nói của nhân viên

Học từ qua câu nói của nhân viên là cách tiếp xúc tiếng Nhật tự nhiên. Nhân viên siêu thị thường lặp lại những câu ngắn, rõ ràng khi hướng dẫn, thanh toán hoặc hỏi khách. Việc nghe quen các câu này giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng và dần hình thành phản xạ giao tiếp tự tin.

Kết luận 

Đối với những bạn TTS mới sang Nhật, việc bỏ túi checklist từ vựng tiếng Nhật trong siêu thị quen thuộc giúp bạn chủ động hơn trong quá trình mua sắm và sinh hoạt hằng ngày. Đồng thời, bạn có thể tự tin xử lý các tình huống như chọn đúng sản phẩm, hiểu thông báo khuyến mãi hay thanh toán mà không cần phụ thuộc vào người khác.


Bài viết liên quan