50++ câu hỏi khi qua hải quan Đức: Lưu lại ngay

dinhjvnet

Khoảnh khắc đứng trước quầy hải quan Đức khiến nhiều bạn căng thẳng, dù hồ sơ đã chuẩn bị đầy đủ. Thực tế, hải quan Đức không đặt câu hỏi để làm khó, mà xác nhận thông tin nhập cảnh một cách minh bạch. Do vậy, các bạn hãy lưu ngay Top những câu hỏi khi qua hải quan Đức để luyện tập trả lời tự tin, rõ ràng nhất.

Những câu hỏi khi gặp hải quan Đức
Tổng hợp những câu hỏi khi gặp hải quan Đức

Chào hỏi & yêu cầu giấy tờ ban đầu

Tại quầy hải quan Đức, bước đầu tiên nhân viên thường yêu cầu xuất trình các giấy tờ cơ bản. Theo đó, những câu hỏi khi qua hải quan Đức chủ yếu xoay quanh: Sprechen Sie Deutsch? (Anh/chị có nói tiếng Đức không?), Darf ich Ihren Reisepass sehen? (Tôi có thể xem hộ chiếu của anh/chị không?),… Việc nắm trước các mẫu câu giúp quá trình nhập cảnh diễn ra thuận lợi.

  • Sprechen Sie Deutsch?
    Anh/chị có nói tiếng Đức không?
  • Verstehen Sie, was ich sage?
    Anh/chị có hiểu tôi đang nói gì không?
  • Darf ich Ihren Reisepass sehen?
    Tôi có thể xem hộ chiếu của anh/chị không?
  • Haben Sie weitere Reisedokumente?
    Anh/chị có giấy tờ nhập cảnh nào khác không?
  • Haben Sie alle erforderlichen Dokumente dabei?
    Anh/chị có mang đầy đủ giấy tờ cần thiết không?
  • Haben Sie ein gültiges Visum?
    Anh/chị có visa còn hiệu lực không?
  • Haben Sie eine Kopie Ihrer Unterlagen dabei? 
    Anh/chị có mang theo bản sao giấy tờ không?

👉 Tìm hiểu: Xin visa du học nghề Đức mất bao lâu? Cách rút ngắn thời gian

Thông tin cá nhân & nơi xuất phát

Bên cạnh kiểm tra giấy tờ, hải quan Đức cũng đặt những câu hỏi liên quan đến thông tin cá nhân và nơi xuất phát nhằm đối chiếu dữ liệu nhập cảnh. Ví dụ: Wann sind Sie geboren? – Anh/chị sinh ngày nào?, Wo haben Sie Ihre Reise begonnen? – Anh/chị bắt đầu chuyến đi từ đâu?,… Cùng tham khảo chi tiết dưới đây.

  • Wie ist Ihr vollständiger Name?
    Họ và tên đầy đủ của anh/chị là gì?
  • Wann sind Sie geboren?
    Anh/chị sinh ngày nào?
  • Wo sind Sie geboren?
    Anh/chị sinh ở đâu?
  • Wie alt sind Sie?
    Anh/chị bao nhiêu tuổi?
  • Welche Staatsangehörigkeit haben Sie?
    Anh/chị mang quốc tịch gì?
  • Haben Sie noch eine andere Staatsangehörigkeit?
    Anh/chị có quốc tịch nào khác không?
  • Aus welchem Land reisen Sie ein?
    Anh/chị nhập cảnh từ quốc gia nào?
  • Wo haben Sie Ihre Reise begonnen?
    Anh/chị bắt đầu chuyến đi từ đâu?
  • Haben Sie auf dem Weg umgestiegen?
    Anh/chị có quá cảnh trên đường đi không?
  • Wie lange waren Sie unterwegs?
    Anh/chị đã di chuyển trong bao lâu?
  • Reisen Sie mit Familienangehörigen?
    Anh/chị đi cùng người thân không?
  • Haben Sie diese Angaben selbst gemacht?
    Anh/chị tự khai những thông tin này phải không?
  • Ist dies Ihr erster Aufenthalt in Deutschland?
    Đây có phải lần đầu anh/chị đến Đức không?
  • Wann sind Sie zuletzt ausgereist?
    Lần gần nhất anh/chị xuất cảnh là khi nào?
Hải quan Đức thường hỏi câu hỏi gì?
Danh sách những câu hỏi hải quan Đức thường hỏi

Mục đích nhập cảnh

Mục đích nhập cảnh là nội dung kiểm tra sớm và kỹ nhất trong quá trình làm thủ tục. Vậy nên, những câu hỏi thường gặp khi qua hải quan Đức như: Mục đích nhập cảnh của anh/chị là gì? (Was ist der Zweck Ihrer Einreise?),… là điều các bạn cần chuẩn bị trước để trả lời nhất quán.

  • Aus welchem Grund kommen Sie nach Deutschland?
    Lý do anh/chị đến Đức là gì?
  • Reisen Sie zu touristischen Zwecken ein?
    Anh/chị nhập cảnh với mục đích du lịch phải không?
  • Kommen Sie zum Arbeiten nach Deutschland?
    Anh/chị sang Đức để làm việc phải không?
  • Kommen Sie zum Studium nach Deutschland?
    Anh/chị sang Đức để học tập phải không?
  • Handelt es sich um eine Berufsausbildung?
    Đây có phải là chương trình đào tạo nghề không?
  • Können Sie den Zweck Ihrer Reise kurz erklären?
    Anh/chị có thể giải thích ngắn gọn mục đích chuyến đi không?

Thời gian lưu trú

Một trong những thông tin hải quan Đức đặc biệt quan tâm khi nhập cảnh là thời gian lưu trú. Do vậy, câu hỏi khi qua hải quan Đức ví dụ như: Anh/chị dự định ở Đức trong bao lâu? – Wie lange möchten Sie in Deutschland bleiben?,… được đặt ra nhằm kiểm tra mức độ trùng khớp giữa lời khai và visa.

  • Wie lange möchten Sie in Deutschland bleiben?
    Anh/chị dự định ở Đức trong bao lâu?
  • Ist Ihr Aufenthalt zeitlich begrenzt?
    Thời gian lưu trú của anh/chị có giới hạn không?
  • Bleiben Sie länger als sechs Monate?
    Anh/chị có ở lại hơn 6 tháng không?
  • Ist eine Verlängerung Ihres Aufenthalts geplant?
    Anh/chị có dự định gia hạn thời gian lưu trú không?
  • Planen Sie, früher auszureisen?
    Anh/chị có dự định rời Đức sớm hơn không?
  • Haben Sie bereits ein Ausreisedatum?
    Anh/chị đã có ngày xuất cảnh chưa?
  • Bleiben Sie bis zum Ablauf Ihres Visums?
    Anh/chị sẽ ở lại đến khi visa hết hạn phải không?
  • Ist dies Ihr erster längerer Aufenthalt in Deutschland?
    Đây có phải là lần đầu anh/chị lưu trú dài hạn tại Đức không? 

Nơi ở tại Đức

Khi nhập cảnh, các bạn cần xác định rõ nơi ở tại Đức trong thời gian lưu trú. Vì vậy, một số câu hỏi như: Wie lautet die Adresse Ihrer Unterkunft? (Địa chỉ chỗ ở của anh/chị là gì?), Wie viele Personen wohnen dort? (Có bao nhiêu người ở tại đó?),… giúp hải quan nắm rõ thông tin ngay từ đầu.

  • Wo werden Sie in Deutschland wohnen?
    Anh/chị sẽ ở đâu tại Đức?
  • Haben Sie eine Buchungsbestätigung?
    Anh/chị có giấy xác nhận đặt chỗ không?
  • Wohnen Sie in einem Hotel oder einer privaten Unterkunft?
    Anh/chị ở khách sạn hay chỗ ở riêng?
  • Wer stellt Ihnen die Unterkunft zur Verfügung?
    Ai là người cung cấp chỗ ở cho anh/chị?
  • Wohnen Sie bei Verwandten oder Freunden?
    Anh/chị ở cùng người thân hay bạn bè phải không?
  • Haben Sie einen Mietvertrag?
    Anh/chị có hợp đồng thuê nhà không?
  • Wie viele Personen wohnen dort?
    Có bao nhiêu người ở tại đó?
  • Ist dies Ihre erste Unterkunft in Deutschland?
    Đây có phải là chỗ ở đầu tiên của anh/chị tại Đức không?
  • Wie lange werden Sie an dieser Adresse wohnen?
    Anh/chị sẽ ở tại địa chỉ này trong bao lâu? 

Khai báo hải quan & hành lý

Hành lý mang theo luôn phải kiểm tra khi nhập cảnh vào Đức. Do đó, các bạn cần bỏ túi những câu hỏi khi qua hải quan Đức phổ biến: Anh/chị có bao nhiêu kiện hành lý? – Wie viele Gepäckstücke haben Sie?, Anh/chị đã điền tờ khai hải quan chưa? – Haben Sie eine Zollerklärung ausgefüllt?,… để không bỡ ngỡ trong quá trình thực hiện.

  • Haben Sie etwas zu verzollen?
    Anh/chị có hàng hóa cần khai báo không?
  • Haben Sie Lebensmittel dabei?
    Anh/chị có mang theo thực phẩm không?
  • Führen Sie Fleisch, Wurst oder tierische Produkte mit?
    Anh/chị có mang thịt, xúc xích hoặc sản phẩm từ động vật không?
  • Führen Sie Medikamente mit sich?
    Anh/chị có mang theo thuốc không?
  • Wie viele Gepäckstücke haben Sie?
    Anh/chị có bao nhiêu kiện hành lý?
  • Ist dieses Gepäck Ihr eigenes?
    Đây có phải hành lý của anh/chị không?
  • Führen Sie elektronische Geräte mit sich?
    Anh/chị có mang theo thiết bị điện tử không?
  • Haben Sie neue oder wertvolle Gegenstände dabei?
    Anh/chị có mang theo đồ mới hoặc đồ có giá trị không?
  • Darf ich Ihr Gepäck kontrollieren?
    Tôi có thể kiểm tra hành lý của anh/chị không?
  • Wissen Sie, dass diese Waren beschränkt sind?
    Anh/chị có biết những mặt hàng này bị hạn chế không?
  • Haben Sie eine Zollerklärung ausgefüllt?
    Anh/chị đã điền tờ khai hải quan chưa?
  • Wurden Sie über die Zollbestimmungen informiert?
    Anh/chị đã được thông tin về quy định hải quan chưa?

👉 Tìm hiểu: Đi du học nghề Đức được mang bao nhiêu kg hành lý?

Tiền mặt & tài chính

Để quá trình nhập cảnh nhanh chóng, các bạn phải tìm hiểu trước một số câu hỏi khi qua hải quan Đức như: (Anh/chị mang theo số tiền này để làm gì?) Für welchen Zweck führen Sie dieses Bargeld mit?, (Anh/chị đã khai báo số tiền mặt này chưa?) Haben Sie das Bargeld deklariert ?,… xuất hiện trong quá trình kiểm tra tiền mặt đem theo.

  • Wie viel Bargeld haben Sie dabei?
    Anh/chị mang theo bao nhiêu tiền mặt?
  • Haben Sie mehr als 10.000 Euro dabei?
    Anh/chị có mang theo hơn 10.000 euro không?
  • Für welchen Zweck führen Sie dieses Bargeld mit?
    Anh/chị mang theo số tiền này để làm gì?
  • Haben Sie Bargeld für jemand anderen dabei?
    Anh/chị có mang tiền hộ người khác không?
  • Können Sie die Herkunft des Bargelds nachweisen?
    Anh/chị có thể chứng minh nguồn gốc số tiền này không?
  • Haben Sie das Bargeld deklariert?
    Anh/chị đã khai báo số tiền mặt này chưa?
  • Haben Sie Kreditkarten oder Debitkarten dabei?
    Anh/chị có mang theo thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ không?
  • Haben Sie weitere finanzielle Mittel dabei?
    Anh/chị còn mang theo nguồn tài chính nào khác không?
  • Haben Sie Fragen zur Bargeldanmeldung?
    Anh/chị có thắc mắc gì về việc khai báo tiền mặt không?
  • Wurden Sie über die Finanzvorschriften informiert?
    Anh/chị đã được thông tin về các quy định tài chính chưa?

👉 Giải đáp: đi Đức được mang bao nhiêu tiền?

Câu hỏi kiểm tra độ trung thực

Trong quá trình làm thủ tục, hải quan Đức đưa ra những câu hỏi nhằm xác nhận tính trung thực và nhất quán trong lời khai như: Möchten Sie noch etwas hinzufügen? – Anh/chị có muốn bổ sung gì thêm không?, Warum unterscheiden sich diese Angaben? – Vì sao những thông tin này lại khác nhau?,… đòi hỏi các bạn trả lời rõ ràng và thống nhất thông tin.

  • Sind alle Ihre Angaben korrekt?
    Tất cả thông tin anh/chị khai có chính xác không?
  • Möchten Sie noch etwas hinzufügen?
    Anh/chị có muốn bổ sung gì thêm không?
  • Können Sie Ihre Angaben kurz bestätigen?
    Anh/chị có thể xác nhận ngắn gọn lại thông tin đã khai không?
  • Haben Sie Ihre Angaben selbst gemacht?
    Anh/chị tự khai những thông tin này phải không?
  • Warum unterscheiden sich diese Angaben?
    Vì sao những thông tin này lại khác nhau?
  • Haben Sie diese Information bereits zuvor angegeben?
    Anh/chị đã từng khai thông tin này trước đó chưa?
  • Haben Sie Ihre Angaben überprüft?
    Anh/chị đã kiểm tra lại thông tin khai báo chưa?
  • Sind Ihnen die rechtlichen Folgen falscher Angaben bekannt?
    Anh/chị có biết hậu quả pháp lý của việc khai báo sai không?
  • Gibt es Zweifel an Ihren Angaben?
    Có điểm nào khiến thông tin của anh/chị chưa rõ ràng không?

Những sai lầm khiến du học sinh bị giữ lại hỏi lâu ở hải quan Đức

Cách xử lý khi gặp rắc rối tại Hải Quan Đức
Những sai lầm khiến bạn gặp rắc rối tại Hải Quan Đức

Thực tế, nhiều du học sinh bị hỏi kỹ hơn chỉ vì những sai sót nhỏ trong cách trả lời và chuẩn bị thông tin, khiến hải quan cần thêm thời gian xác minh. Dưới đây là 4 sai lầm phổ biến các bạn cần nắm rõ:

  • Không chủ động hợp tác: Một số du học sinh tỏ ra lúng túng, chần chừ hoặc phản ứng khi hải quan yêu cầu kiểm tra thêm giấy tờ hay hành lý. Việc thiếu chủ động trong phối hợp có thể khiến quá trình xác minh mất nhiều thời gian.
  • Không hiểu rõ câu hỏi nhưng vẫn trả lời theo phán đoán: Do ngại yêu cầu nhắc lại, một số du học sinh trả lời khi chưa hiểu đầy đủ câu hỏi. Điều này dễ dẫn đến câu trả lời lệch ý, buộc hải quan phải hỏi lại nhiều lần để xác nhận.
  • Phản ứng tâm lý căng thẳng, trả lời vòng vo: Quá lo lắng, sợ sai dẫn đến trả lời dài dòng, lan man hoặc né tránh trọng tâm câu hỏi. Điều này khiến hải quan phải đặt thêm câu hỏi để kiểm tra độ tính trung thực của lời khai.
  • Chuẩn bị giấy tờ rời rạc, tìm kiếm mất thời gian: Khi được yêu cầu xuất trình giấy tờ mà các bạn loay hoay tìm kiếm, mở nhiều túi hoặc không sắp xếp gọn gàng, quá trình kiểm tra bị gián đoạn và kéo dài hơn bình thường.

Lời kết 

Qua việc tìm hiểu những câu hỏi khi qua hải quan Đức, có thể thấy quá trình nhập cảnh không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị kỹ thông tin và giữ tâm lý vững vàng. Việc nắm trước cách hải quan trao đổi giúp bạn chủ động hơn trong cách trả lời, tránh lúng túng và hạn chế những tình huống phát sinh.


Bài viết liên quan