Không ít du học sinh sang Đức gặp khó khăn ngay từ những việc quen thuộc như đi siêu thị. Nhãn giá nhiều thông tin, ký hiệu dày đặc và quầy kệ toàn tiếng Đức khiến các bạn không khỏi lúng túng. Chính vì vậy, các bạn phải bỏ túi list 300 từ vựng thường gặp để dễ dàng nhận biết, tránh nhầm lẫn và chủ động trong quá trình mua sắm.

Từ vựng tiếng Đức về siêu thị – nhóm thực phẩm tươi sống
Nội dung bài viết
- 1 Từ vựng tiếng Đức về siêu thị – nhóm thực phẩm tươi sống
- 2 Từ vựng siêu thị tiếng Đức – đồ khô & thực phẩm đóng gói
- 3 Từ vựng đi siêu thị về sữa, đồ uống & thực phẩm đông lạnh
- 4 Từ vựng tiếng Đức về đồ dùng sinh hoạt trong siêu thị
- 5 Từ vựng về quầy kệ, khu vực trong siêu thị
- 6 Từ vựng tiếng Đức về chủ đề giá cả & khuyến mãi
- 7 Từ vựng tiếng Đức khi thanh toán tại siêu thị
- 8 10 mẫu câu tiếng Đức thường dùng khi mua sắm trong siêu thị
- 9 Lời kết
Khi đứng trước quầy thực phẩm tươi sống trong siêu thị Đức, nhiều du học sinh gặp khó khăn khi đọc tên gọi sản phẩm. Cho nên, các từ vựng tiếng Đức trong siêu thị ví dụ: der Fisch – cá, das Rindfleisch – thịt bò,… là nền tảng để việc mua sắm hằng ngày diễn ra thuận tiện hơn.
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
das frische Fleisch | thịt tươi | der Apfel | táo |
das Rindfleisch | thịt bò | die Banane | chuối |
das Schweinefleisch | thịt heo | die Orange | cam |
das Hähnchenfleisch | thịt gà | die Traube | nho |
der Fisch | cá | die Erdbeere | dâu tây |
der Lachs | cá hồi | die Birne | lê |
der Thunfisch | cá ngừ | die Zitrone | chanh |
die Garnelen | tôm | die Wassermelone | dưa hấu |
die Muscheln | sò, hến | die Ananas | dứa |
das frische Gemüse | rau tươi | die Eier | trứng |
die Karotte | cà rốt | der Blumenkohl | súp lơ trắng |
die Kartoffel | khoai tây | der Salat | rau xà lách |
die Tomate | cà chua | die Zwiebel | hành tây |
die Gurke | dưa leo | der Knoblauch | tỏi |
der Brokkoli | bông cải xanh | der Spinat | rau bina (cải bó xôi) |
das frische Obst | trái cây tươi |
Từ vựng siêu thị tiếng Đức – đồ khô & thực phẩm đóng gói
Khi mua sắm tại Đức, nhóm đồ khô và thực phẩm đóng gói là những mặt hàng sử dụng thường xuyên trong sinh hoạt hằng ngày của du học sinh. Do đó, các bạn cần nắm một số từ vựng tiếng Đức trong siêu thị như: die Instantnudeln (mì ăn liền), das Speiseöl (dầu ăn),… Chi tiết tham khảo bảng dưới đây.
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
die Trockenwaren | thực phẩm khô | das Toastbrot | bánh mì lát |
die verpackten Lebensmittel | thực phẩm đóng gói | die Kekse | bánh quy |
der Reis | gạo | die Schokolade | sô-cô-la |
die Nudeln | mì, pasta | der Honig | mật ong |
die Spaghetti | mì Ý sợi dài | die Marmelade | mứt |
die Instantnudeln | mì ăn liền | das Müsli | ngũ cốc ăn sáng |
das Mehl | bột mì | die Cornflakes | ngũ cốc bắp |
der Zucker | đường | der Kaffee | cà phê |
das Salz | muối | der Instantkaffee | cà phê hòa tan |
das Speiseöl | dầu ăn | der Tee | trà |
das Olivenöl | dầu ô liu | das Kakaopulver | bột ca cao |
die Konserve | đồ hộp | die Gewürze | gia vị |
die Dose | lon, hộp kim loại | der Pfeffer | tiêu |
das Dosenfleisch | thịt đóng hộp | die Sojasauce | nước tương |
der Thunfisch aus der Dose | cá ngừ đóng hộp | die Fischsauce | nước mắm |
die Suppe (Instant) | súp ăn liền | die Brühe | nước dùng khô |
die Fertigsuppe | súp chế biến sẵn | das Backpulver | bột nở |
die Fertiggerichte | món ăn chế biến sẵn | der Vanillezucker | đường vani |
die Tiefkühlpizza | pizza đông lạnh | die Trockenfrüchte | trái cây sấy khô |
die Erdnüsse | đậu phộng | die Nüsse | các loại hạt |
Từ vựng đi siêu thị về sữa, đồ uống & thực phẩm đông lạnh
Trong quá trình sinh hoạt tại Đức, nhiều du học sinh mua sữa, đồ uống và thực phẩm đông lạnh để tiện bảo quản và sử dụng lâu dài. Vì vậy, việc làm quen nhóm từ vựng đi siêu thị gồm: nước ngọt – das Softgetränk, xúc xích đông lạnh – die Tiefkühlwürstchen,… giúp bạn tránh nhầm lẫn khi mua sắm.
👉 Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức ngành điều dưỡng phổ biến hiện nay
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
die H-Milch | sữa tiệt trùng | das Tiefkühlfleisch | thịt đông lạnh |
die laktosefreie Milch | sữa không lactose | der Tiefkühlfisch | cá đông lạnh |
die Pflanzenmilch | sữa thực vật | die Tiefkühlpommes | khoai tây chiên đông lạnh |
die Sojamilch | sữa đậu nành | die Tiefkühlsuppe | súp đông lạnh |
die Hafermilch | sữa yến mạch | das Eis | kem |
die Mandelmilch | sữa hạnh nhân | die Tiefkühlwürstchen | xúc xích đông lạnh |
der Trinkjoghurt | sữa chua uống | die Fischfrikadellen (tiefgekühlt) | chả cá viên đông lạnh |
der Quark | phô mai tươi dạng sệt | die Tiefkühlfrühlingsrollen | nem cuốn (chả giò) đông lạnh |
das Milchgetränk | đồ uống từ sữa | die Tiefkühlfrikadellen | viên thịt chiên đông lạnh |
das Mineralwasser | nước khoáng | das Energydrink | nước tăng lực |
das stille Wasser | nước lọc không ga | das isotonische Getränk | nước điện giải |
das Sprudelwasser | nước có ga | das Bier (alkoholfrei) | bia không cồn |
das Erfrischungsgetränk | nước giải khát | der Eistee | trà lạnh |
die Limonade | nước chanh | das Kaltgetränk | đồ uống lạnh |
der Fruchtsaft | nước ép trái cây | die Tiefkühlprodukte | thực phẩm đông lạnh |
der Orangensaft | nước cam | das Tiefkühlgemüse | rau đông lạnh |
der Apfelsaft | nước táo | das Tiefkühlobst | trái cây đông lạnh |
der Multivitaminsaft | nước ép tổng hợp | das Softgetränk | nước ngọt |
Từ vựng tiếng Đức về đồ dùng sinh hoạt trong siêu thị
Nhưng mặt hàng đồ dùng sinh hoạt hằng ngày được bày bán đa dạng trong siêu thị. Để việc mua sắm trở nên đơn giản, các bạn hãy bỏ túi danh sách từ vựng siêu thị tiếng Đức như: thùng rác (der Mülleimer), nước lau sàn (der Bodenreiniger),… gắn liền với đời sống thực tế của du học sinh.
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
die Haushaltswaren | đồ dùng sinh hoạt gia đình | der Toilettenreiniger | nước tẩy bồn cầu |
das Toilettenpapier | giấy vệ sinh | der Lufterfrischer | xịt thơm phòng |
die Küchenrolle | giấy lau bếp | die Kerze | nến |
die Servietten | khăn giấy ăn | die Alufolie | giấy bạc |
die Müllbeutel | túi đựng rác | die Frischhaltefolie | màng bọc thực phẩm |
der Mülleimer | thùng rác | die Aufbewahrungsbox | hộp đựng đồ |
das Spülmittel | nước rửa chén | der Kunststoffbehälter | hộp nhựa |
der Spülschwamm | miếng rửa chén | die Putzlappen | giẻ lau |
die Spülbürste | bàn chải rửa chén | der Abfalleimer | thùng rác |
das Geschirrtuch | khăn lau bát đĩa | der Einkaufskorb | giỏ mua hàng |
das Waschmittel | bột/nước giặt | der Einkaufswagen | xe đẩy mua sắm |
der Weichspüler | nước xả vải | die Batterie | pin |
der Wäschekorb | giỏ đựng quần áo | die Glühbirne | bóng đèn |
die Wäscheklammern | kẹp quần áo | das Verlängerungskabel | dây nối điện |
der Wäscheständer | giá phơi đồ | die Steckdose | ổ cắm |
das Bügeleisen | bàn là (bàn ủi) | die Zahnbürste | bàn chải đánh răng |
das Reinigungsmittel | chất tẩy rửa | die Zahnpasta | kem đánh răng |
der Allzweckreiniger | nước lau đa năng | die Seife | xà phòng |
der Glasreiniger | nước lau kính | die Flüssigseife | xà phòng nước |
der Bodenreiniger | nước lau sàn | das Shampoo | dầu gội |
der Staubsauger | máy hút bụi | das Duschgel | sữa tắm |
der Besen | chổi | das Handtuch | khăn tắm |
der Wischmopp | cây lau nhà | die Gummihandschuhe | găng tay cao su |
der Eimer | xô |
|
|
Từ vựng về quầy kệ, khu vực trong siêu thị
Đi mua sắm tại Đức, việc xác định đúng quầy kệ và khu vực trong siêu thị giúp quá trình chọn đồ diễn ra thuận lợi hơn. Theo đó, Top từ vựng tiếng Đức trong siêu thị: die Kasse – quầy thanh toán hay die Asia-Abteilung – khu hàng châu Á,… thường xuyên xuất hiện trên bảng chỉ dẫn hoặc sơ đồ các bạn cần nắm rõ.
👉 Tìm hiểu: Tiếng Đức có khó học không? 6 bí kíp học giỏi
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
der Eingangsbereich | khu vực lối vào | der Kühlbereich | khu bảo quản lạnh |
der Ausgang | lối ra | der Tiefkühlbereich | khu cấp đông |
der Gang | lối đi giữa các kệ | die Getränkeinsel | quầy đồ uống trung tâm |
das Regal | kệ hàng | die Saisonabteilung | khu hàng theo mùa |
das Verkaufsregal | kệ trưng bày bán hàng | der Verkaufsraum | không gian bán hàng |
das Sonderangebotregal | kệ hàng khuyến mãi | der Lagerbereich | khu kho |
der Kassenbereich | khu vực quầy thu ngân | die Warenannahme | khu nhận hàng |
die Kasse | quầy thanh toán | der Pfandautomat | máy trả chai/lon hoàn tiền |
die Selbstbedienungskasse | quầy thanh toán tự động | der Pfandbereich | khu trả vỏ chai |
der Informationsschalter | quầy thông tin | der Wartebereich | khu vực chờ |
der Servicebereich | khu vực dịch vụ | die Fleischabteilung | khu thịt |
die Bäckereiabteilung | khu bánh mì | die Fischabteilung | khu cá |
die Backwarenabteilung | khu bánh nướng | die Molkereiabteilung | khu sữa và sản phẩm từ sữa |
die Getränkeabteilung | khu đồ uống | die Bio-Abteilung | khu sản phẩm hữu cơ |
die Tiefkühlabteilung | khu thực phẩm đông lạnh | die internationale Abteilung | khu hàng nhập khẩu |
die Drogerieabteilung | khu hóa mỹ phẩm | die Asia-Abteilung | khu hàng châu Á |
die Haushaltsabteilung | khu đồ dùng sinh hoạt | die Babyabteilung | khu đồ cho trẻ em |
die Obst- und Gemüseabteilung | khu rau củ quả | die Tiernahrungsabteilung | khu thức ăn thú cưng |
Từ vựng tiếng Đức về chủ đề giá cả & khuyến mãi
Chỉ cần nhìn vào nhãn giá và biển treo bạn đã thấy hàng loạt từ vựng tiếng Đức về siêu thị: giảm giá – der Rabatt, ưu đãi – das Angebot,… Việc hiểu đúng các thuật ngữ giúp bạn phân biệt rõ hình thức giảm, mức ưu đãi và thời gian áp dụng. Từ đó tránh nhầm lẫn giữa các chương trình niêm yết khác.
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
der Verkaufspreis | giá bán | der Ausverkauf | xả kho |
der Originalpreis | giá gốc | der Schlussverkauf | đợt giảm giá cuối |
der Stückpreis | giá theo từng món | stark reduziert | giảm giá sâu |
der Kilopreis | giá theo kg | preiswert | giá hợp lý |
der Literpreis | giá theo lít | der Vergleichspreis | giá so sánh |
der Einheitspreis | giá theo đơn vị | der alte Preis | giá cũ |
der Gesamtpreis | tổng giá | der neue Preis | giá mới |
der Rabatt | giảm giá | die Prozentangabe | mức phần trăm giảm |
der Preisnachlass | mức giảm giá | 50 % Rabatt | giảm giá 50% |
der Abzug | khoản trừ | zum halben Preis | nửa giá |
das Angebot | ưu đãi | preisgebunden | niêm yết giá cố định |
der Aktionspreis | giá khuyến mãi | inkl. MwSt. | đã bao gồm thuế |
der Sparpreis | giá tiết kiệm | zzgl. MwSt. | chưa bao gồm thuế |
der Billigpreis | giá rẻ | der Restpostenpreis | giá xả hàng tồn |
Từ vựng tiếng Đức khi thanh toán tại siêu thị
Trong quá trình thanh toán, mọi thao tác diễn ra rất nhanh gọn. Cho nên, những từ vựng tiếng Đức ví dụ: die Quittung (hóa đơn) hay scannen (quét mã),… du học sinh cần ghi nhớ để không cảm thấy bối rối.
👉 GIẢI ĐÁP: Học bằng B1 tiếng Đức mất bao lâu?
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
der Scanner | máy quét mã | die Münze | tiền xu |
der Barcode | mã vạch | mit Karte bezahlen | thanh toán bằng thẻ |
scannen | quét mã | die Debitkarte | thẻ ghi nợ |
bezahlen | thanh toán | die Kreditkarte | thẻ tín dụng |
bar bezahlen | thanh toán bằng tiền mặt | kontaktlos bezahlen | thanh toán không chạm |
das Kleingeld | tiền lẻ | die PIN | mã PIN |
der Geldschein | tiền giấy | der Kartenleser | máy quẹt thẻ |
der Gesamtbetrag | tổng số tiền | die Quittung | hóa đơn |
der Rückgeldbetrag | tiền thừa | der Zahlungsbeleg | chứng từ thanh toán |
10 mẫu câu tiếng Đức thường dùng khi mua sắm trong siêu thị

Để giúp du học sinh không bỡ ngỡ khi mua sắm trong siêu thị tại Đức, đặc biệt trong những ngày đầu mới sang. Các bạn hãy lưu ngay list 10 mẫu câu tiếng Đức thường dùng dưới đây.
- Das habe ich nicht gefunden.
Tôi không tìm thấy món này. - Ich suche vietnamesische Gewürze.
Tôi muốn tìm gia vị Việt Nam. - Ich möchte das zurückgeben.
Tôi muốn trả lại cái này. - Ich bezahle bar.
Tôi sẽ trả tiền mặt. - Wann haben Sie das wieder auf Lager?
Khi nào bên bạn có hàng? - Wo ist die Kasse?
Quầy thanh toán ở đâu? - Wie viel kostet das?
Món này giá bao nhiêu? - Ist das im Angebot?
Món này có đang khuyến mãi không? - Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? - Können Sie mir bitte helfen?
Bạn có thể giúp tôi được không?
Lời kết
Như vậy, bài viết đã tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Đức trong siêu thị và những mẫu câu phổ biến trong quá trình mua sắm. Nội dung được trình bày theo ngữ cảnh thực tế, tập trung vào các tình huống du học sinh thường gặp khi đi siêu thị tại Đức. Các bạn có thể lưu lại để tra cứu khi cần và sử dụng linh hoạt trong sinh hoạt hằng ngày.







