Khi mới sang Đức, một trong những khó khăn DHS dễ gặp nhất là không biết hỏi đường và hiểu chỉ dẫn như thế nào cho đúng. Chỉ một lần nghe nhầm, dùng sai từ, bạn có thể đi vòng xa hơn cả cây số hoặc lạc sang khu vực khác. Chính vì vậy, việc trang bị từ vựng chỉ đường tiếng Đức không chỉ giao tiếp thuận lợi mà còn giúp các bạn chủ động, tự tin trong quá trình di chuyển hằng ngày.

Từ vựng chỉ đường tiếng Đức cơ bản liên quan đến đường đi – vị trí
Nội dung bài viết
- 1 Từ vựng chỉ đường tiếng Đức cơ bản liên quan đến đường đi – vị trí
- 2 Từ vựng chỉ phương hướng thường gặp
- 3 Động từ tiếng Đức thường dùng khi chỉ đường
- 4 Mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Đức đơn giản, dễ dùng
- 5 Mẫu câu chỉ đường thường nghe từ người Đức
- 6 Cụm từ hữu ích khi chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu
- 7 Lưu ý khi dùng từ vựng hỏi đường ở Đức
- 8 Lời kết
Trong quá trình du học nghề, việc nắm vững từ vựng chỉ đường tiếng Đức như: neben – bên cạnh, in der Umgebung – khu vực xung quanh,… giúp các bạn phản xạ nhanh hơn, tránh nhầm lẫn vị trí và di chuyển thuận lợi hơn trong môi trường mới.
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
gegenüber | đối diện | auf dem Weg | trên đường |
neben | bên cạnh | dọc theo con đường | |
zwischen | ở giữa | an | tại, sát |
an der Ecke | ở góc đường | in der Umgebung | khu vực xung quanh |
in der Nähe | ở gần | außerhalb | bên ngoài |
weit von | cách xa | innerhalb | bên trong |
am Ende | ở cuối | direkt | ngay, trực tiếp |
am Anfang | ở đầu | im Kreis | vòng tròn |
vorbei | đi ngang qua | diagonal | theo đường chéo |
über | qua, vượt qua | am Eingang | ở lối vào |
bis | cho đến |
Từ vựng chỉ phương hướng thường gặp
Trong tiếng Đức, từ vựng chỉ phương hướng được chia thành nhiều nhóm khác nhau như: hướng di chuyển, vị trí tương đối và chỉ dẫn khoảng cách. Nắm vững các nhóm từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc câu chỉ đường và phản xạ nhanh khi giao tiếp thực tế.Dưới đây là một số từ thường gặp:
👉 Xem thêm: 300 từ vựng tiếng Đức trong siêu thị và mẫu câu phổ biến
Từ vựng | Dịch nghĩa | Từ vựng | Dịch nghĩa |
nach links | rẽ trái | nach Norden | hướng Bắc |
nach rechts | rẽ phải | nach Süden | hướng Nam |
geradeaus gehen | đi thẳng | nach Westen | hướng Tây |
vorwärts | về phía trước | nach Osten | hướng Đông |
rückwärts | lùi lại | nordwärts | theo hướng Bắc |
nach unten | xuống dưới | südwärts | theo hướng Nam |
hinauf | đi lên | westwärts | theo hướng Tây |
hinunter | đi xuống | ostwärts | theo hướng Đông |
Động từ tiếng Đức thường dùng khi chỉ đường
Những từ vựng chỉ đường tiếng Đức bao gồm: hinaufgehen – leo dốc hay anhalten – dừng,… thường xuất hiện trực tiếp trong lời chỉ dẫn. Hiểu đúng nhóm động từ giúp các bạn hình dung từng bước cần thực hiện, từ đó di chuyển chính xác trong thực tế.
Tiếng Đức | Dịch nghĩa | Tiếng Đức | Dịch nghĩa |
hineingehen | vào | umrunden | vòng |
hinausgehen | ra | umkehren | quay lại |
überqueren | băng qua | anhalten | dừng |
erreichen | tới | suchen | tìm kiếm |
ankommen | đến | nach dem Weg fragen | hỏi đường |
vorgehen | tiến | folgen | bám theo |
rückwärtsgehen | lùi | parken | đỗ lại |
hinaufgehen | leo dốc | ausweichen | tránh đường |
hinuntergehen | xuống | einfädeln | nhập làn |
entlanggehen | men theo | verbinden | nối đoạn |
geradeaus gehen | chạy thẳng |
Mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Đức đơn giản, dễ dùng

Khi cần tìm đường tại Đức, việc sử dụng những mẫu câu hỏi đường ngắn gọn, đúng ngữ cảnh giúp người nghe dễ hiểu và sẵn sàng hướng dẫn. Mời các bạn cùng tham khảo một vài gợi ý dưới đây.
- Ich suche das Wohnheim. Können Sie mir weiterhelfen? Tôi đang tìm ký túc xá, bạn có thể giúp tôi không?
- Können Sie mir bitte den Weg zur Bushaltestelle zeigen? Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt cho tôi được không?
- Ist das Krankenhaus weit von hier? Bệnh viện có xa đây không?
- Entschuldigen Sie, könnten Sie mir den Weg zur Bank beschreiben? Xin lỗi, bạn có thể mô tả đường đi đến ngân hàng cho tôi không?
- Ist das in der Nähe? Chỗ đó có ở gần đây không?
- Bin ich auf dem richtigen Weg? Tôi đang đi đúng đường không?
- Gibt es hier in der Nähe eine Apotheke? Gần đây có hiệu thuốc không?
- Entschuldigung, können Sie mir helfen? Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không?
- Gibt es einen kurzen Weg zum Bahnhof? Có lối đi ngắn nào đến nhà ga không?
- Entschuldigung, bin ich schon in der Nähe? Xin lỗi, tôi đã đến gần chỗ đó chưa?
👉 Checklist 150 từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức
Mẫu câu chỉ đường thường nghe từ người Đức
Trong quá trình hỏi đường ở Đức, các bạn cần làm quen với cách người bản xứ đưa ra chỉ dẫn ngắn gọn, trực tiếp và nhiều động từ. Dưới đây là tổng hợp những mẫu câu thường gặp giúp các bạn hình dung dễ dàng hơn.
- Gehen Sie geradeaus (Hãy đi thẳng)
- Biegen Sie an der nächsten Kreuzung ab (Hãy rẽ ở ngã tư tiếp theo)
- Gehen Sie die Straße entlang (Hãy đi dọc theo con đường này)
- Gehen Sie bis zum Ende der Straße (Đi đến cuối con đường này)
- Das ist etwa fünf Minuten von hier (Từ đây đến đó khoảng năm phút)
- Der Weg ist ausgeschildert. (Lối đi có biển chỉ dẫn)
- Sie müssen hier nicht abbiegen. (Bạn không cần rẽ ở đây.)
- Gehen Sie bis zur Kreuzung und bleiben Sie dort stehen (Đi đến ngã tư rồi dừng lại ở đó)
- Sie müssen nicht über die Straße gehen (Bạn không cần băng qua đường)
- Das Haus befindet sich auf derselben Straßenseite (Ngôi nhà nằm cùng phía đường)
- Nach der Ampel gehen Sie noch ein Stück weiter (Qua đèn giao thông rồi đi thêm một đoạn nữa)
- Nach etwa 200 Metern sehen Sie das Gebäude auf der anderen Straßenseite (Sau khoảng 200 mét, bạn sẽ thấy tòa nhà ở phía bên kia đường)
- Der Eingang ist gleich hinter der Bushaltestelle. (Lối vào nằm ngay phía sau trạm xe buýt)
Cụm từ hữu ích khi chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu
Việc chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu hết nội dung khi hỏi đường bên Đức là tình huống rất phổ biến, đặc biệt những người mới học tiếng. Do vậy, bỏ túi một số cụm từ để xin nhắc lại hoặc giải thích giúp cuộc trò chuyện không bị gián đoạn và tạo thiện cảm với người đối diện.
- Entschuldigung, ich habe das nicht verstandenXin lỗi, tôi chưa hiểu điều đó
- Könnten Sie das bitte wiederholen?Bạn có thể nói lại được không?
- Was meinen Sie genau?Ý bạn chính xác là gì?
- Könnten Sie das bitte anders erklären?Bạn có thể giải thích theo cách khác được không?
- Ich bin mir nicht sicher, ob ich das richtig verstanden habeTôi không chắc là mình đã hiểu đúng hay chưa
- Könnten Sie das bitte etwas lauter sagen?Bạn có thể nói to hơn một chút không?
- Was bedeutet das?Điều đó có nghĩa là gì?
- Könnten Sie mir das kurz erklären?Bạn có thể giải thích ngắn gọn cho tôi không?
- Entschuldigung, das ging zu schnell für michXin lỗi, bạn nói nhanh quá so với tôi
- Habe ich das richtig verstanden?Tôi hiểu như vậy có đúng không?
- Könnten Sie mir ein Beispiel geben?Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
- Ich brauche einen Moment, um das zu verstehenTôi cần một chút thời gian để hiểu
- Danke, jetzt habe ich es verstandenCảm ơn, bây giờ tôi đã hiểu rồi
👉 Giải đáp: Tiếng Đức có khó học không? Kinh nghiệm học giỏi
Lưu ý khi dùng từ vựng hỏi đường ở Đức

Khi hỏi đường tại Đức, cách diễn đạt rõ ràng và trực tiếp quan trọng không kém nội dung câu hỏi. Người Đức thường đánh giá cao sự ngắn gọn, lịch sự và đi thẳng vào trọng tâm. Vì vậy, nắm được một số nguyên tắc cơ bản khi giao tiếp giúp du học sinh tự tin hơn trong những tình huống thực tế.
Xác định rõ địa điểm trước khi hỏi
Trước khi mở lời, bạn cần xác định chính xác mình đang tìm địa điểm nào hoặc muốn biết hướng di chuyển ra sao. Khi mục tiêu cụ thể, câu hỏi sẽ rõ ràng và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp người nghe phản hồi nhanh và chính xác.
Kết hợp lời nói với cử chỉ đơn giản
Trong lúc trao đổi, việc kết hợp ánh nhìn, chỉ tay hoặc xoay người theo hướng cần hỏi sẽ giúp làm rõ ý. Cách này đặc biệt hữu ích khi khả năng diễn đạt còn hạn chế hoặc môi trường xung quanh khá ồn ào.
Ưu tiên cách nói phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
Nên sử dụng những mẫu câu quen thuộc, đơn giản thay vì cách diễn đạt quá học thuật. Ngôn ngữ tự nhiên giúp cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy và hạn chế phải giải thích lại.
Giữ câu hỏi ngắn gọn, tránh nói quá dài
Khi hỏi đường, chỉ cần truyền đạt đủ ý chính. Câu hỏi quá dài hoặc chứa nhiều chi tiết không cần thiết dễ khiến người nghe khó nắm bắt, đặc biệt trong tình huống giao tiếp nhanh.
Lời kết
Như vậy, nắm vững từ vựng chỉ đường tiếng Đức là bước khởi đầu quan trọng giúp DHS tự tin hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Không cần học quá cầu kỳ, chỉ cần hiểu đúng cách dùng từ, nghe quen mẫu câu phổ biến và biết vận dụng linh hoạt trong từng tình huống thực tế. Khi dần quen với cách hỏi và chỉ đường, việc di chuyển tại Đức trở nên chủ động hơn, giúp các bạn giảm bỡ ngỡ và thích nghi nhanh cuộc sống mới.







